dĩ tiền

dĩ tiền

Dĩ tiền, nơi này là một cánh rừng rậm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):

    • Khoảng thời gian trước đây, đã qua: "dĩ tiền" chỉ thời gian trong quá khứ, trước thời điểm hiện tại hoặc trước một mốc thời gian nào đó được nhắc đến.
  2. Tính từ (cổ):

    • Thuộc về quá khứ: Dùng để miêu tả những sự kiện, trạng thái, hoặc con người đã tồn tại trong thời gian trước đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Những chuyệntiền, xin đừng nhắc lại nữa. (Những chuyện đã qua trong quá khứ, xin đừng nhắc lại nữa.)
    • tiền, nơi đây từng một khu rừng rậm. (Trước đây, nơi này từng một khu rừng rậm.)
  • Tính từ:

    • Đó một kỷ niệmtiền đáng nhớ. (Đó một kỷ niệm thuộc về quá khứ đáng nhớ.)
    • Lối sốngtiền khác xa với hiện tại. (Lối sống trong quá khứ khác xa với hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dĩ tiền" trong văn phong cổ: Thường xuất hiện trong văn học, thư tịch cổ, hoặc các văn bản trang trọng, mang tính hoài niệm.

    • tiền sự việc như thế, nay đã đổi thay. (Trước đây sự việc như thế, nay đã thay đổi.)
  • Kết hợp với "vãng" (往): "dĩ tiền" đôi khi được dùng đồng nghĩa với "vãng sự" (chuyện ), nhưng mang sắc thái trung tính hơn.

    • Hãy quên đi những ân oántiền. (Hãy quên đi những ân oán trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dĩ vãng (danh từ): quá khứ, thời gian đã qua — đồng nghĩa với "dĩ tiền", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Dĩ vãng buồn vui đã lùi xa. (Quá khứ buồn vui đã lùi xa.)
  • Tiền nhân (danh từ): người xưa, người đời trướcliên quan đến khái niệm thời gian trước đây.

    • Tiền nhân dựng nước, hậu nhân giữ nước. (Người xưa dựng nước, người sau giữ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Trước đây: thời gian trong quá khứ, trước thời điểm hiện tại.
  • Xưa kia: thời gian xa trong quá khứ, thường mang tính chất hoài niệm.
  • Thuở trước: thời gian đã qua, thường dùng trong văn nói trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • tiền bất luận: không bàn đến chuyện đã qua.
    • Chúng ta hãytiền bất luận, chỉ lo chuyện hiện tại. (Chúng ta hãy không bàn đến chuyện đã qua, chỉ lo chuyện hiện tại.)

Từ chứa "dĩ tiền"